street theater

street theater

A street theater group performs a short play about community in the city park.

Định nghĩa

Danh từ: - Kịch đường phố: "street theater" một hình thức biểu diễn nghệ thuật, thường kịch hoặc các tiết mục sân khấu, được trình diễn trực tiếpnơi công cộng như công viên, phố đi bộ hoặc quảng trường. Mục đích chính thường để phê phán xã hội, nêu bật các vấn đề chính trị hoặc xã hội, tương tác trực tiếp với khán giả không chuyên.

dụ sử dụng
  • (Các nhà hoạt động đã trình diễn một vở kịch đường phố mạnh mẽ để phản đối luật mới.)
  • (Kịch đường phố thường phá vỡ bức tường thứ , thu hút người qua đường tham gia vào buổi biểu diễn.)
  • (Trong lễ hội, quảng trường thành phố tràn ngập các buổi kịch đường phố đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use street theater as a tool for social change": sử dụng kịch đường phố như một công cụ để thay đổi xã hội.
    • Many grassroots organizations use street theater as a tool for social change to raise awareness about environmental issues. (Nhiều tổ chức cơ sở sử dụng kịch đường phố như một công cụ để thay đổi xã hội nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)
  • "street theater troupe": đoàn kịch đường phố.
    • A famous street theater troupe from Brazil performed at the local park. (Một đoàn kịch đường phố nổi tiếng từ Brazil đã biểu diễn tại công viên địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Street performance (n): biểu diễn đường phố nói chung, bao gồm cả âm nhạc, ảo thuật, kịch.
  • Guerrilla theater (n): kịch du kích, một hình thức kịch đường phố mang tính chính trị bất ngờ, thường không được phép trước.
Từ đồng nghĩa
  • Busking: biểu diễn nghệ thuật đường phố (thường âm nhạc hoặc xiếc), nhưng ít mang tính kịch phê phán xã hội.
  • Public performance: biểu diễn công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: tổ chức hoặc trình diễn.
    • They put on a street theater show in the middle of the market. (Họ đã tổ chức một buổi kịch đường phốgiữa chợ.)
  • Act out: diễn xuất hoặc thể hiện một tình huống.
    • The actors acted out a scene of injustice to highlight the issue. (Các diễn viên đã diễn xuất một cảnh bất công để làm nổi bật vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Take to the streets: ra đường biểu tình hoặc biểu diễn.
    • After the announcement, the protesters took to the streets with street theater. (Sau thông báo, những người biểu tình đã ra đường với kịch đường phố.)
  • Bring the house down (nghĩa bóng): gây ấn tượng mạnh, làm khán giả vỗ tay nhiệt liệt ( dùng trong nhà hát, cũng có thể áp dụng cho kịch đường phố).
    • The clown's act brought the house down, even though it was on the street. (Tiết mục của chú hề đã gây ấn tượng mạnh, diễn ra trên đường phố.)